Cập nhật: Tháng 7/2026
Bảng tham chiếu phiên âm / Hán tự thường gặp khi viết tên người Việt sang tiếng Trung (Hán ngữ). Dùng cho hồ sơ, namecard, form đăng ký, phụ đề — không thay cho hộ chiếu/giấy tờ pháp lý. Phiên âm mang tính quy ước phổ biến; cùng một tên Việt có thể có nhiều cách Hán hóa.
Duy trì bởi Phạm Xuân Hiếu trên XuanHieu.org. Liên quan: Font Việt miễn phí, Tài nguyên số.
Cách dùng bảng này
- Xác định họ và tên đệm/tên riêng (vd: Nguyễn · Văn · An).
- Tra từng phần trong bảng họ / tên phổ biến.
- Ghép theo thứ tự họ–tên đệm–tên (thường giữ thứ tự Việt) hoặc theo form Trung (họ trước).
- Với hồ sơ chính thức: ưu tiên cách viết đã dùng trên giấy tờ / pinyin hệ thống của cơ quan tiếp nhận.
Họ Việt phổ biến → Hán tự / bính âm gợi ý
| Họ Việt | Hán tự thường gặp | Bính âm (tham khảo) |
|---|---|---|
| Nguyễn | 阮 | Ruǎn |
| Trần | 陈 / 陳 | Chén |
| Lê | 黎 | Lí |
| Phạm | 范 | Fàn |
| Hoàng / Huỳnh | 黄 / 黃 | Huáng |
| Phan | 潘 | Pān |
| Vũ / Võ | 武 | Wǔ |
| Đặng | 邓 / 鄧 | Dèng |
| Bùi | 裴 | Péi |
| Đỗ | 杜 | Dù |
| Hồ | 胡 | Hú |
| Ngô | 吴 / 吳 | Wú |
| Dương | 杨 / 楊 | Yáng |
| Lý | 李 | Lǐ |
| Đinh | 丁 | Dīng |
Tên đệm / tên riêng hay gặp
| Tên Việt | Hán tự gợi ý | Bính âm | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Văn | 文 | Wén | Tên đệm nam phổ biến |
| Thị | 氏 | Shì | Tên đệm nữ; một số form hiện đại bỏ |
| Hữu | 友 / 有 | Yǒu | Tùy ngữ cảnh |
| Minh | 明 | Míng | |
| Anh | 英 | Yīng | |
| Hùng | 雄 | Xióng | |
| Dũng | 勇 | Yǒng | |
| Tuấn | 俊 | Jùn | |
| Hoa | 花 / 华 | Huā / Huá | Chọn theo nghĩa mong muốn |
| Lan | 兰 / 蘭 | Lán | |
| Hương | 香 | Xiāng | |
| Phương | 芳 / 方 | Fāng | |
| An | 安 | Ān | |
| Bình | 平 | Píng | |
| Thành | 成 | Chéng | |
| Quang | 光 | Guāng | |
| Hiếu | 孝 / 晓 | Xiào / Xiǎo | Nhiều lựa chọn nghĩa |
| Xuân | 春 | Chūn |
Ví dụ ghép tên
- Nguyễn Văn An → 阮文安 (Ruǎn Wén Ān)
- Trần Thị Hương → 陈氏香 / 陈香 (tùy có giữ “Thị”)
- Phạm Xuân Hiếu → 范春孝 / 范春晓 (chọn nghĩa Hiếu phù hợp)
- Lê Minh Anh → 黎明英 / 黎明英
Lưu ý quan trọng
- Hán tự “đúng tuyệt đối” cho tên Việt không luôn tồn tại; nhiều tên chỉ có quy ước cộng đồng.
- Giấy tờ xuất cảnh / visa: làm theo hướng dẫn cơ quan cấp — thường dùng họ tên Latin không dấu khớp hộ chiếu.
- Không dùng bảng này để tạo giấy tờ giả hay mạo danh.
FAQ
Có API tra cứu không? Trang này là bảng tĩnh tốc độ cao cho tên phổ biến; với tên hiếm nên hỏi người bản ngữ hoặc từ điển chuyên biệt.
Nên giản thể hay phồn thể? Trung Quốc đại lục: giản thể; Đài/HK/cộng đồng phồn thể: phồn thể.
Tên không dấu để SEO/domain? Dùng Latin không dấu nhất quán (vd: pham-xuan-hieu).
Về trang này: Tài nguyên tham chiếu bởi Phạm Xuân Hiếu. Xem thêm font Việt miễn phí và tài nguyên số.








