★★★★★★★★★★★★★★★★★★★★

DẤU HIỆU/CUNG
(tiếng Anh: “SIGN”)

symbol signs 01 aries e1326298795926 - KÝ HIỆU VÀ BIỂU TƯỢNG TRONG “CHIÊM TINH HỌC”DƯƠNG CƯU / BẠCH DƯƠNG / MIÊN DƯƠNG
Tiếng Anh:
ARIES
Biểu tượng: Con cừu đực
Ký hiệu: Đôi sừng của con cừu đực

symbol signs 02 taurus e1326299160500 - KÝ HIỆU VÀ BIỂU TƯỢNG TRONG “CHIÊM TINH HỌC”KIM NGƯU
Tiếng Anh: TAURUS
Biểu tượng: Con bò đực
Ký hiệu: Đầu và sừng của con bò đực

symbol signs 03 gemini e1326299282686 - KÝ HIỆU VÀ BIỂU TƯỢNG TRONG “CHIÊM TINH HỌC”SONG TỬ / SONG NAM / SONG SINH
Tiếng Anh: GEMINI
Biểu tượng: Cặp song sinh
Ký hiệu: Cặp song sinh đứng cạnh nhau

symbol signs 04 cancer e1326299343536 - KÝ HIỆU VÀ BIỂU TƯỢNG TRONG “CHIÊM TINH HỌC”CỰ GIẢI / BẮC GIẢI
Tiếng Anh: CANCER
Biểu tượng: Con cua
Ký hiệu: Đôi càng của con cua

symbol signs 05 leo e1326299389259 - KÝ HIỆU VÀ BIỂU TƯỢNG TRONG “CHIÊM TINH HỌC”SƯ TỬ / HẢI SƯ
Tiếng Anh: LEO
Biểu tượng: Sư tử
Ký hiệu: Đầu và bờm của con sư tử

symbol signs 06 virgo e1326299434826 - KÝ HIỆU VÀ BIỂU TƯỢNG TRONG “CHIÊM TINH HỌC”XỬ NỮ / THẤT NỮ
Tiếng Anh: VIRGO
Biểu tượng: Trinh nữ
Ký hiệu: Chữ M (viết tắt của chữ “Mary” – tên Đức Mẹ đồng trinh trong đạo Thiên Chúa) cùng với họa tiết bó lúa mạch

symbol signs 07 libra e1326299512112 - KÝ HIỆU VÀ BIỂU TƯỢNG TRONG “CHIÊM TINH HỌC”THIÊN XỨNG / THIÊN BÌNH
Tiếng Anh: LIBRA
Biểu tượng: Cái cân
Ký hiệu: Cái cân

symbol signs 08 scorpio e1326299558566 - KÝ HIỆU VÀ BIỂU TƯỢNG TRONG “CHIÊM TINH HỌC”HỔ CÁP / THẦN NÔNG / THIÊN YẾT / THIÊN HẠT
Tiếng Anh: SCORPIO/SCORPIONUS
Biểu tượng: Con bò cạp
Ký hiệu: Cái đuôi đầy nọc độc của con bò cạp

symbol signs 09 sagittarius e1326299599428 - KÝ HIỆU VÀ BIỂU TƯỢNG TRONG “CHIÊM TINH HỌC”NHÂN MÃ
Tiếng Anh: SAGITTARIUS
Biểu tượng: Người bắn cung / Cung thủ / Xạ thủ
Ký hiệu: Mũi tên của cung thủ

symbol signs 10 capricorn 1 e1326300507560 - KÝ HIỆU VÀ BIỂU TƯỢNG TRONG “CHIÊM TINH HỌC”MA KẾT / NAM DƯƠNG
Tiếng Anh: CAPRICORN/CAPRICONUS
Biểu tượng: Con dê biển
symbol signs 10 capricorn 2 e1326300824300 - KÝ HIỆU VÀ BIỂU TƯỢNG TRONG “CHIÊM TINH HỌC”Ký hiệu: Đầu và thân của con dê với cái đuôi cá

 

symbol signs 11 aquarius e1326300562731 - KÝ HIỆU VÀ BIỂU TƯỢNG TRONG “CHIÊM TINH HỌC”

BẢO BÌNH / THỦY BÌNH
Tiếng Anh: AQUARIUS
Biểu tượng: Người mang nước
Ký hiệu: Gợn sóng nước đôi (xuất phát từ chữ tượng hình “Mu” của Ai Cập cổ với nghĩa là “nước”), trong “Chiêm tinh học” hiện đại thì là ký hiệu của sấm sét, hoặc nước có điện tính

symbol signs 12 pisces e1326300619273 - KÝ HIỆU VÀ BIỂU TƯỢNG TRONG “CHIÊM TINH HỌC”SONG NGƯ
Tiếng Anh: PISCES
Biểu tượng: Hai con cá
Ký hiệu: Hai con cá bơi ngược chiều nhau

★★★★★★★★★★★★★★★★★★★★

HÀNH TINH
(tiếng Anh: “PLANET”)

symbol planets sun e1326297050721 - KÝ HIỆU VÀ BIỂU TƯỢNG TRONG “CHIÊM TINH HỌC”MẶT TRỜI
Tiếng Anh: SUN
Ý nghĩa ký hiệu: Sức mạnh tâm linh (vòng tròn) bao quanh hạt giống tiềm năng

symbol planets moon 1st quarter e1326297197401 - KÝ HIỆU VÀ BIỂU TƯỢNG TRONG “CHIÊM TINH HỌC”MẶT TRĂNG
Tiếng Anh: MOON
Ý nghĩa ký hiệu: Tư duy hoặc tâm linh phát triển của con người (lưỡi liềm)

symbol planets mercury e1326297228810 - KÝ HIỆU VÀ BIỂU TƯỢNG TRONG “CHIÊM TINH HỌC”SAO THỦY
Tiếng Anh: MERCURY
Ý nghĩa ký hiệu: Tư duy (lưỡi liềm) cân bằng trên sức mạnh tâm linh (vòng tròn) và vật chất (dấu thập)

symbol planets venus e1326297276149 - KÝ HIỆU VÀ BIỂU TƯỢNG TRONG “CHIÊM TINH HỌC”SAO KIM (VỆ NỮ)
Tiếng Anh: VENUS
Ý nghĩa ký hiệu: Sức mạnh tâm linh (vòng tròn) trên vật chất (dấu thập)

symbol planets mars e1326297352333 - KÝ HIỆU VÀ BIỂU TƯỢNG TRONG “CHIÊM TINH HỌC”SAO HỎA
Tiếng Anh: MARS
Ý nghĩa ký hiệu: Xu hướng/mục tiêu/sức mạnh (mũi tên) trên sức mạnh tâm linh (vòng tròn)

symbol planets jupiter e1326297460482 - KÝ HIỆU VÀ BIỂU TƯỢNG TRONG “CHIÊM TINH HỌC”SAO MỘC
Tiếng Anh: JUPITER
Ý nghĩa ký hiệu: Tư duy (lưỡi liềm) phát triển trên đường nằm ngang của vật chất (dấu thập)

symbol planets saturn e1326297498205 - KÝ HIỆU VÀ BIỂU TƯỢNG TRONG “CHIÊM TINH HỌC”SAO THỔ
Tiếng Anh: SATURN
Ý nghĩa ký hiệu: Vật chất (dấu thập) chiếm ưu thế hơn tâm trí hoặc tinh thần của con người (lưỡi liềm)

symbol planets uranus astrology e1326298133821 - KÝ HIỆU VÀ BIỂU TƯỢNG TRONG “CHIÊM TINH HỌC”SAO THIÊN VƯƠNG
Tiếng Anh: URANUS
Ý nghĩa ký hiệu: Xu hướng/mục tiêu/sức mạnh (mũi tên) trên sức mạnh tâm linh (vòng tròn) bao quanh hạt giống tiềm năng
symbol planets uranus h e1326301120970 - KÝ HIỆU VÀ BIỂU TƯỢNG TRONG “CHIÊM TINH HỌC”Ký hiệu thứ hai: Vòng tròn của tâm linh và sự “thống trị” của dấu thập vật chất, dưới hình dáng một cây ăng-ten


symbol planets neptune e1326298225629 - KÝ HIỆU VÀ BIỂU TƯỢNG TRONG “CHIÊM TINH HỌC”SAO HẢI VƯƠNG
Tiếng Anh: NEPTUNE
Ý nghĩa ký hiệu: Tư duy hoặc tâm linh của con người (lưỡi liềm) vượt trên vật chất (dấu thập)

symbol planets pluto e1326298266591 - KÝ HIỆU VÀ BIỂU TƯỢNG TRONG “CHIÊM TINH HỌC”SAO DIÊM VƯƠNG
Tiếng Anh: PLUTO
Ý nghĩa ký hiệu: Tư duy (lưỡi liềm) vượt trên vật chất (dấu thập) để đạt đến sức mạnh tâm linh (vòng tròn)
symbol planets pluto p e1326301368484 - KÝ HIỆU VÀ BIỂU TƯỢNG TRONG “CHIÊM TINH HỌC”Ký hiệu thứ hai: PL viết tắt cho “Pluto” và “Percival Lowell”, ký hiệu thường được dùng nhất cho sao Diêm Vương trong các bài viết chiêm tinh học.

symbol planets earth e1326298300605 - KÝ HIỆU VÀ BIỂU TƯỢNG TRONG “CHIÊM TINH HỌC”TRÁI ĐẤT (ĐỊA CẦU)
Tiếng Anh: EARTH
Ý nghĩa ký hiệu: Mặt đất – những phương hướng chủ yếu

symbol planets ceres e1326298331286 - KÝ HIỆU VÀ BIỂU TƯỢNG TRONG “CHIÊM TINH HỌC”SAO “NÔNG THẦN”
Tiếng Anh: CERES
Ý nghĩa ký hiệu: Hình lưỡi liềm cách điệu – một lưỡi liềm của sự tiếp nhận “nghỉ ngơi” trên dấu thập của vật chất

★★★★★★★★★★★★★★★★★★★★

TIỂU HÀNH TINH
(tiếng Anh: “ASTEROID”)

symbol planets chiron e1326298362667 - KÝ HIỆU VÀ BIỂU TƯỢNG TRONG “CHIÊM TINH HỌC”CHIRON

 

symbol planets pallas e1326298400257 - KÝ HIỆU VÀ BIỂU TƯỢNG TRONG “CHIÊM TINH HỌC”PALLAS

 

symbol planets juno e1326298438639 - KÝ HIỆU VÀ BIỂU TƯỢNG TRONG “CHIÊM TINH HỌC”JUNO

 

symbol planets vesta e1326298553798 - KÝ HIỆU VÀ BIỂU TƯỢNG TRONG “CHIÊM TINH HỌC”VESTA


★★★★★★★★★★★★★★★★★★★★

GÓC [GIỮA HAI HÀNH TINH]
(tiếng Anh: “ASPECT”)

symbol aspects 0 10 conjunction e1326321521504 - KÝ HIỆU VÀ BIỂU TƯỢNG TRONG “CHIÊM TINH HỌC”CONJUNCTION
Góc: 0-10 độ
Giải thích: Hai hay nhiều hành tinh có cùng dấu hiệu/cung

symbol aspects 30 semisextile e1326321570750 - KÝ HIỆU VÀ BIỂU TƯỢNG TRONG “CHIÊM TINH HỌC”SEMI-SEXTILE
Góc: 30 độ
Giải thích: Hai hành tinh cách nhau 1 dấu hiệu/cung

symbol aspects 45 semi square e1326321603432 - KÝ HIỆU VÀ BIỂU TƯỢNG TRONG “CHIÊM TINH HỌC”SEMI-SQUARE / SEMI-QUARTILE / OCTILE
Góc: 45 độ
Giải thích: Hai hành tinh cách nhau ít nhất 1 dấu hiệu/cung

symbol aspects 60 sextile e1326321644464 - KÝ HIỆU VÀ BIỂU TƯỢNG TRONG “CHIÊM TINH HỌC”SEXTILE
Góc: 60 độ
Giải thích: Hai hành tinh cách nhau 2 dấu hiệu/cung

symbol aspects 90 square e1326321683661 - KÝ HIỆU VÀ BIỂU TƯỢNG TRONG “CHIÊM TINH HỌC”SQUARE / QUARTILE
Góc: 90 độ (góc vuông)
Giải thích: Hai hành tinh cách nhau 3 dấu hiệu/cung, và có cùng bản chất (Thống lĩnh / Ổn định / Di chuyển)

symbol aspects 120 trine e1326321760189 - KÝ HIỆU VÀ BIỂU TƯỢNG TRONG “CHIÊM TINH HỌC”TRINE
Góc: 120 độ
Giải thích: Hai hành tinh cách nhau 4 dấu hiệu/cung, và có cùng nguyên tố (Hỏa/Thổ/Khí/Thủy)

symbol aspects 135 sesquiquadrate e1326321796157 - KÝ HIỆU VÀ BIỂU TƯỢNG TRONG “CHIÊM TINH HỌC”SESQUIQUADRATE / SESQUISQUARE / TRIOCTILE
Góc: 135 độ
Giải thích: Hai hành tinh cách nhau ít nhất 4 dấu hiệu/cung

symbol aspects 150 quincunx e1326321828523 - KÝ HIỆU VÀ BIỂU TƯỢNG TRONG “CHIÊM TINH HỌC”QUINCUNX / INCONJUNCT
Góc: 150 độ
Giải thích: Hai hành tinh cách nhau 5 dấu hiệu/cung

symbol aspects 180 opposition e1326321862910 - KÝ HIỆU VÀ BIỂU TƯỢNG TRONG “CHIÊM TINH HỌC”OPPOSITION
Góc: 180 độ
Giải thích: Hai hành tinh cách nhau 6 dấu hiệu/cung (nói cách khác, nằm trong 2 cung đối diện nhau)

symbol aspects 72 quintile e1326321897963 - KÝ HIỆU VÀ BIỂU TƯỢNG TRONG “CHIÊM TINH HỌC”QUINTILE
Góc: 72 độ


symbol aspects 144 biquintile e1326321937200 - KÝ HIỆU VÀ BIỂU TƯỢNG TRONG “CHIÊM TINH HỌC”BIQUINTILE
Góc: 144 độ


★★★★★★★★★★★★★★★★★★★★

NHỮNG KÝ HIỆU / BIỂU TƯỢNG KHÁC

symbol others ascendant e1326322007769 - KÝ HIỆU VÀ BIỂU TƯỢNG TRONG “CHIÊM TINH HỌC”CUNG MỌC (“ASCENDANT” / “RISING SIGN”)
Đối với: CUNG LẶN (“DESCENDANT”)


symbol others mid heaven e1326322049727 - KÝ HIỆU VÀ BIỂU TƯỢNG TRONG “CHIÊM TINH HỌC”THIÊN ĐỈNH (“MIDHEAVEN” / “MEDIUM COELI”)
Đối với: THIÊN ĐẾ (“IMUM COELI”)

 

symbol others 03 ascending node e1326322091899 - KÝ HIỆU VÀ BIỂU TƯỢNG TRONG “CHIÊM TINH HỌC”

“CỰC BẮC” (“NORTH NODE” / “ASCENDING NODE”)

 

symbol others 03 descending node e1326322127699 - KÝ HIỆU VÀ BIỂU TƯỢNG TRONG “CHIÊM TINH HỌC”“CỰC NAM” (“SOUTH NODE” / “DESCENDING NODE”)

 

symbol others retrograde motion e1326322182414 - KÝ HIỆU VÀ BIỂU TƯỢNG TRONG “CHIÊM TINH HỌC”SỰ NGHỊCH HÀNH (“RETROGRADE”)